Tổng hợp Quyết định công bố TTHC của UBND tỉnh Bình Dương
STT Tên Đơn vị Quyết định công bố danh mục thủ tục hành chính Số lượng thủ tục Tổng Quyết định công bố thủ tục hành chính Số lượng thủ tục Tổng
Tỉnh Huyện Khác Tỉnh Huyện Khác
1 Sở Ngoại vụ
735/QĐ-UBND, 
ngày 22/3/2018
4 0 1 0 5
1596/QĐ-UBND, 
ngày 14/6/2018
4 0 1 0 5
2 Sở Tài nguyên và Môi trường
841/QĐ-UBND,
 ngày 02/4/2018
95 35 7 0 137
1801/QĐ-UBND, 
ngày 02/7/2018
95 37 7 0 139
3 Sở Tư pháp
785/QĐ-UBND, 
ngày 27/3/2018
238 50 40 0 328
1309/QĐ-UBND, 
ngày 22/5/2018
1700/QĐ-UBND, 
ngày 25/6/2018
251 50 42 0 343
4 Sở Công Thương
858/QĐ-UBND, 
ngày 03/4/2018
137 15 3 0 155
1557/QĐ-UBND, 
ngày 13/6/2018
133 13 3 0 149
5 Sở Giao thông Vận tải
680/QĐ-UBND, 
ngày 16/3/2018
110 10 11 7 138
2985/QĐ-UBND, 
ngày 24/10/2018
110 10 11 7 138
6 Sở Kế hoạch và Đầu tư
654/QĐ-UBND,
 ngày 13/3/2018
146 28 2 0 176
1359/QĐ-UBND, 
ngày 28/5/2018
146 28 2 0 176
7 Sở Lao động Thương binh Xã hội
671/QĐ-UBND, 
ngày 15/3/2018
111 25 23 0 159
1334/QĐ-UBND, 
ngày 24/5/2018
114 26 23 0 163
8 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
681/QĐ-UBND, 
ngày 16/3/2018
159 26 5 0 190
1370/QĐ-UBND, 
ngày 28/5/2018
159 26 5 0 190
9 Sở Thông tin Truyền thông
578/QĐ-UBND,
ngày 08/3/2018
45 6 0 0 51
1402/QĐ-UBND, 
ngày 29/5/2018
42 6 0 0 48
10 Sở Y tế
695/QĐ-UBND, 
ngày 19/3/2018
168 2 1 18 189
1597/QĐ-UBND, 
ngày 14/6/2018
2199/QĐ-UBND, 
ngày 08/8/2018
170 4 1 24 199
11 Thanh tra tỉnh
725/QĐ-UBND, 
ngày 21/3/2018
10 10 8 0 28
1360/QĐ-UBND, 
ngày 28/5/2018
10 10 8 0 28
12 Sở Khoa học và Công nghệ
679/QĐ-UBND, 
ngày 19/3/2018
60 0 0 0 60
2790/QĐ-UBND, 
ngày 05/10/2018
60 0 0 0 60
13 Sở Tài chính
868/QĐ-UBND, 
ngày 03/4/2018
41 2 0 0 43
1694/QĐ-UBND, 
ngày 25/6/2018
33 2 0 0 35
14 Sở Nội vụ
922/QĐ-UBND, 
ngày 06/4/2018
75 32 13 0 120
1556/QĐ-UBND, 
ngày 13/6/2018
73 32 15 0 120
15 BQL các KCN và VSIP (Chung bộ TTHC)
962/QĐ-UBND, 
ngày 12/4/2018
59 0 0 0 59
2866/QĐ-UBND, 
ngày 12/10/2018
63 0 0 0 63
16 Sở Xây dựng
950/QĐ-UBND, 
ngày 12/4/2018
49 17 2 0 68
1900/QĐ-UBND, 
ngày 11/7/2018
49 17 2 0 68
17 Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch
886/QĐ-UBND, 
ngày 04/4/2018
108 13 3 0 124
1521/QĐ-UBND, 
ngày 07/6/2018
111 13 3 0 127
18 Văn phòng UBND tỉnh
474/QĐ-UBND, 
ngày 02/3/2016
0 0 1 0 1
1457/QĐ-UBND, 
ngày 31/5/2018
0 0 2 0 2
19 Sở Giáo dục và Đào tạo 1107/QĐ-UBND,
ngày 27/4/2018
43 21 6 0 70
2425/QĐ-UBND, 
ngày 28/8/2018
48 22 5 0 75
    Tổng cộng 1658 292 126 25 2101 19/19 1671 296 130 31 2128